Bản đồ một năm học
Bốn sơ đồ dưới đây là bộ khung để treo mọi việc còn lại vào. Sơ đồ đầu trả lời khi nào, sơ đồ hai trả lời làm cho ai, sơ đồ ba trả lời một ca đi qua những đâu, sơ đồ bốn trả lời lúc nào thì buông tay cho chuyên khoa.
Chuẩn bị trước khi học sinh đầu tiên bước vào
Phân vai · kế hoạch · hồ sơ · kênh tiếp nhận — bốn thứ phải xong trước khai giảng
Mục tiêu của giai đoạn này gói trong một câu: đến ngày khai giảng, trường phải có người được phân vai rõ, kế hoạch đã ban hành, bộ hồ sơ chuẩn và kênh tiếp nhận thật sự có người trực. Thiếu bất kỳ thứ nào trong bốn thứ đó thì ca đầu tiên sẽ được xử lý theo cảm tính, và cảm tính là thứ khó sửa nhất về sau.
| Việc cần làm | Chủ trì | Phối hợp | Sản phẩm | Hạn |
|---|---|---|---|---|
| Kiện toàn tổ tư vấn, phân ba vai chuyên môn cho từng ca | Lãnh đạo trường | Chuyên viên tâm lý, tổ trưởng chuyên môn | Quyết định phân công | Trước 20/8 |
| Soạn và trình duyệt kế hoạch tư vấn, hỗ trợ năm học | Chuyên viên tâm lý | Lãnh đạo trường duyệt và ban hành | Mẫu 01 | Trước 05/9 |
| Chuẩn hoá bộ hồ sơ: sổ ca, phiếu tiếp nhận, phiếu đồng thuận, mẫu biên bản | Chuyên viên tâm lý | Văn thư | Bộ mẫu dùng thống nhất cả năm | Trước 05/9 |
| Rà soát phòng tư vấn: kín đáo, yên tĩnh, tủ hồ sơ có khoá | Chuyên viên tâm lý | Bộ phận cơ sở vật chất | Biên bản bàn giao phòng | Trước 30/8 |
| Mở kênh tiếp nhận trực tiếp và trực tuyến, công bố giờ trực | Chuyên viên tâm lý | Đoàn, Đội, giáo viên chủ nhiệm | Lịch trực + đầu mối tiếp nhận | Trước 10/9 |
| Tập huấn nội bộ: giáo viên chủ nhiệm nhận diện dấu hiệu và chuyển tin đúng cách | Chuyên viên tâm lý | Lãnh đạo trường | Tài liệu + danh sách dự | Tuần đầu tháng 9 |
Hướng dẫn thao tác
Phân ba vai cho từng ca, không phân theo chức danh. Mỗi ca cần chuyên gia phụ trách (người trực tiếp làm việc với học sinh), giám sát ca (người kèm cặp chuyên môn, không gặp học sinh) và quản lý chuyên môn (người duyệt hướng can thiệp, quyết định chuyển tuyến). Trường chỉ có một chuyên viên vẫn phân được ba vai: quản lý chuyên môn là lãnh đạo phụ trách, còn giám sát ca thì ký hợp đồng giám sát ngoài hoặc lập nhóm giám sát liên trường trong cụm. Đừng để trống ô giám sát — đó là ô giữ cho người làm nghề không đi lạc và không kiệt sức.
Kế hoạch năm học phải có số của trường mình. Một bản kế hoạch chép mẫu, không có số học sinh, không có khối nào sàng lọc trước, không có kinh phí, sẽ không dùng được vào tháng 10 và cũng không có gì để đối chiếu vào tháng 6. Tối thiểu phải trả lời: năm nay sàng lọc khối nào bằng công cụ gì; chương trình phòng ngừa chạy mấy chủ đề cho khối nào; dự kiến bao nhiêu ca cá nhân; ai làm; tiền và phòng lấy ở đâu.
Phiếu đồng thuận soạn một lần, dùng cả năm. Tách làm hai loại: đồng thuận cho sàng lọc đại trà (gửi phụ huynh đầu năm, nêu rõ mục đích, công cụ, ai đọc kết quả, dữ liệu lưu ở đâu) và đồng thuận cho tham vấn cá nhân (ký khi mở ca). Với học sinh chưa thành niên, phụ huynh đồng thuận nhưng học sinh vẫn có quyền từ chối tham gia — ghi rõ điều đó trong phiếu.
Checklist trước ngày khai giảng
- Quyết định phân công tổ tư vấn đã ký, ba vai chuyên môn có tên người cụ thể
- Kế hoạch năm học đã ban hành, có số học sinh và kinh phí thật
- Phòng tư vấn dùng được: đóng cửa nói chuyện không ai nghe thấy từ ngoài
- Tủ hồ sơ có khoá, người giữ chìa được ghi tên trong quy chế
- Bộ biểu mẫu in sẵn và bản mềm đặt đúng thư mục, ai cũng lấy được đúng bản mới
- Kênh tiếp nhận trực tuyến đã thử gửi một tin và có người trả lời trong ngày
- Giáo viên chủ nhiệm biết ba việc: dấu hiệu nào cần báo, báo cho ai, báo bằng cách nào
Bẫy hay gặp
- ✕Phân vai trên giấy, một người làm hếtĐến tháng 12 người đó ôm 30 ca không ai giám sát. Ngay từ tháng 8 phải chốt: mỗi tháng họp giám sát ca mấy lần, vào thứ mấy.
- ✕Phòng tư vấn đặt cạnh phòng lãnh đạo hoặc phòng hội đồngHọc sinh sẽ không vào vì sợ bị nhìn thấy. Chọn vị trí đi vào kín đáo, tốt nhất có lối ra riêng.
- ✕Mở kênh online rồi không ai trựcMột tin nhắn cầu cứu không được trả lời làm hỏng niềm tin của cả khối. Công bố khung giờ trả lời và giữ đúng, thà hẹp còn hơn hứa suông.
- ✕Kế hoạch chép nguyên mẫu của trường khácKhông đối chiếu được cuối năm, và phần khó khăn, đề xuất trong báo cáo sẽ rỗng. Ít mục nhưng là số thật vẫn hơn.
Truyền thông và sàng lọc đầu vào
Cho cả trường biết phòng tư vấn tồn tại, rồi sàng lọc để thấy những em không tự gõ cửa
Hai việc của giai đoạn này đi liền nhau: làm cho cả trường biết phòng tư vấn tồn tại và đến đó là chuyện bình thường, rồi dùng sàng lọc để nhìn thấy những em sẽ không bao giờ tự gõ cửa. Sàng lọc mà thiếu truyền thông thì học sinh trả lời cho xong; truyền thông mà thiếu sàng lọc thì chỉ những em vốn đã dạn dĩ mới được hỗ trợ.
| Việc cần làm | Chủ trì | Phối hợp | Sản phẩm | Hạn |
|---|---|---|---|---|
| Giới thiệu phòng tư vấn tới học sinh theo khối | Chuyên viên tâm lý | Đoàn, Đội, giáo viên chủ nhiệm | Buổi sinh hoạt + poster kênh liên hệ | Tuần 2–3 tháng 9 |
| Gửi thư phụ huynh: vai trò phòng tư vấn và phiếu đồng thuận sàng lọc | Chuyên viên tâm lý | Giáo viên chủ nhiệm | Phiếu đồng thuận đã thu | Trước khi sàng lọc |
| Tổ chức sàng lọc đại trà theo khối ưu tiên | Chuyên viên tâm lý | Giáo viên chủ nhiệm, phòng máy | Dữ liệu bài làm theo lớp | Trong tháng 10 |
| Phân tầng kết quả và lập danh sách ưu tiên | Chuyên viên tâm lý | Giám sát ca | Danh sách theo ba tầng | Trong 2 tuần sau sàng lọc |
| Trả kết quả cho giáo viên chủ nhiệm ở mức lớp | Chuyên viên tâm lý | Lãnh đạo trường | Bản tóm tắt theo lớp, không nêu tên | Cuối tháng 10 |
Chọn công cụ cho đúng lứa tuổi và đúng mục đích
| Công cụ | Đo cái gì | Ai trả lời | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| SDQ | Khó khăn cảm xúc – hành vi, quan hệ bạn bè, tăng động | Học sinh tự điền; có bản cho cha mẹ và giáo viên | Sàng lọc đại trà tiểu học đến trung học |
| DASS-21 | Ba trục lo âu – trầm cảm – căng thẳng | Học sinh tự điền | Trung học phổ thông, sinh viên |
| BECK | Mức độ biểu hiện trầm cảm | Học sinh tự điền | Bước sàng lọc sâu hơn sau khi có tín hiệu |
| ZUNG | Mức độ biểu hiện lo âu | Học sinh tự điền | Bước sàng lọc sâu hơn sau khi có tín hiệu |
| CBCL | Bảng kiểm hành vi trẻ em, nhìn từ phía gia đình | Cha mẹ điền | Khi cần đối chiếu lời kể của trẻ với quan sát ở nhà |
| Bộ hướng nghiệp kiểu Holland | Thiên hướng nghề nghiệp | Học sinh tự điền | Khối cuối cấp, phục vụ lĩnh vực hướng nghiệp |
Hướng dẫn thao tác
Thông điệp truyền thông đặt đúng chỗ. Câu quan trọng nhất cần nói với học sinh không phải “trường có phòng tư vấn” mà là “đến phòng tư vấn không có nghĩa là em có vấn đề”. Nói kèm ba thông tin cụ thể: phòng ở đâu, giờ nào có người, và chuyện em kể được giữ kín tới mức nào — bao gồm cả giới hạn của việc giữ kín. Nói giới hạn ngay từ đầu là cách bảo vệ niềm tin, không phải cách làm học sinh e dè.
Tổ chức làm bài cho tử tế. Bố trí 20–30 phút trong giờ ổn định, mỗi em một thiết bị hoặc một phiếu, ngồi giãn ra. Nói trước rằng không có đáp án đúng sai và kết quả không tính vào điểm hạnh kiểm. Tuyệt đối không làm sàng lọc trong giờ chào cờ, không đọc to câu hỏi cho cả lớp cùng trả lời, không để học sinh nhìn bài nhau — những câu hỏi về ý nghĩ tự hại cần sự riêng tư mới có câu trả lời thật.
Phân tầng thay vì dán nhãn. Kết quả chia ba tầng để quyết định việc phải làm: tầng phổ quát cho cả lớp, tầng chọn lọc cho nhóm 6–8 em, tầng chuyên sâu cho những em cần mở ca. Danh sách tầng chuyên sâu chỉ chuyên viên và giám sát ca được xem. Với giáo viên chủ nhiệm, trả kết quả ở mức lớp: lớp mình nổi lên chủ đề gì, nên chú ý điều gì trong sinh hoạt lớp — không kèm tên học sinh.
Em nào có tín hiệu nguy cơ tự hại thì gặp trong 24 giờ. Đây là ngoại lệ duy nhất của nhịp thong thả bên trên. Không chờ hết đợt sàng lọc, không chờ phân tầng xong. Xem Phụ lục 1.
Checklist cuối giai đoạn 2
- Mọi khối đã có ít nhất một buổi giới thiệu phòng tư vấn
- Phiếu đồng thuận đã thu và lưu; các trường hợp từ chối được ghi nhận, không sàng lọc
- Sàng lọc chạy xong ở khối ưu tiên, tỉ lệ tham gia đủ để nói được điều gì đó
- Danh sách ba tầng đã lập, đã rà cùng giám sát ca
- Các em có tín hiệu nguy cơ đã được gặp trong 24 giờ
- Giáo viên chủ nhiệm đã nhận bản tóm tắt mức lớp và hiểu cách dùng
- Dữ liệu thô cất ở nơi có kiểm soát truy cập, không nằm trong máy dùng chung
Bẫy hay gặp
- ✕Sàng lọc xong rồi để đấyĐây là lỗi phổ biến nhất và cũng gây mất niềm tin nhất. Chốt trước lịch: sàng lọc tuần này thì tuần thứ ba có danh sách tầng và tuần thứ tư bắt đầu gặp.
- ✕Đọc danh sách “học sinh có vấn đề” trong họp hội đồngVừa vi phạm bảo mật vừa dán nhãn em suốt phần còn lại của năm học. Với tập thể chỉ nói ở mức lớp và mức xu hướng.
- ✕Dùng điểm sàng lọc để xếp loại thi đua lớpLần sau giáo viên sẽ tác động để lớp mình có điểm đẹp, và dữ liệu mất giá trị vĩnh viễn.
- ✕Sàng lọc cả khối cùng một buổi để “cho xong”Số lượng em cần gặp sau đó vượt xa khả năng của một chuyên viên. Chia theo khối, cách nhau vài tuần, xử lý tới đâu sàng tới đó.
Triển khai ba tầng cùng lúc
Ba tầng chạy song song: tiết cả lớp · nhóm chọn lọc · ca cá nhân — giai đoạn dài nhất năm
Đây là giai đoạn dài nhất và cũng là lúc phòng tư vấn dễ chệch hướng nhất: ca cá nhân kéo hết thời gian, còn chương trình phòng ngừa cho cả lớp thì lùi mãi. Giữ được cả ba tầng chạy song song là việc khó nhất của cả năm, và là việc quyết định sang năm phòng tư vấn có đỡ tải hay không.
| Việc cần làm | Chủ trì | Phối hợp | Sản phẩm | Nhịp |
|---|---|---|---|---|
| Tiết phòng ngừa theo chủ đề cho cả lớp | Giáo viên chủ nhiệm được tập huấn | Chuyên viên tâm lý cấp học liệu, dự giờ | Kế hoạch bài + sổ đầu bài | 1 tiết/tháng/lớp |
| Nhóm chọn lọc theo chủ đề nguy cơ | Chuyên viên tâm lý | Giáo viên chủ nhiệm giới thiệu thành viên | Danh sách nhóm + biên bản buổi | 6–8 buổi/nhóm |
| Mở và chạy ca cá nhân | Chuyên gia phụ trách | Giám sát ca, gia đình | Hồ sơ ca + Mẫu 02 từng buổi | Theo lịch hẹn |
| Họp giám sát ca | Giám sát ca | Toàn bộ người phụ trách ca | Biên bản, hướng xử lý ca khó | 2 tuần/lần |
| Làm việc với phụ huynh của ca đang mở | Chuyên gia phụ trách | Giáo viên chủ nhiệm | Biên bản gặp gia đình | Khi mở ca và khi có chuyển biến |
Nhịp một ca cá nhân
Buổi 1 — thiết lập. Nói rõ ba điều trước khi hỏi bất cứ điều gì: em đến đây tự nguyện, chuyện em kể được giữ kín, và giới hạn của việc giữ kín. Sau đó mới nghe. Buổi đầu không cần thu thập đủ thông tin; cần em muốn quay lại buổi hai.
Buổi 2–3 — đánh giá và thống nhất mục tiêu. Xác định ca thuộc lĩnh vực nào trong bảy lĩnh vực, đặt mục tiêu bằng ngôn ngữ của học sinh (“ngủ được trước 12 giờ”, “nói chuyện lại với mẹ một lần trong tuần”), thống nhất số buổi dự kiến. Mục tiêu mơ hồ là nguyên nhân số một khiến ca kéo dài vô hạn.
Buổi 4 trở đi — can thiệp và theo dõi. Mỗi buổi kết lại bằng một việc nhỏ em sẽ thử trước buổi sau. Ghi nhật ký ngay sau buổi, không để đến cuối tuần — trí nhớ về sắc thái cảm xúc rơi rụng rất nhanh, và ghi chậm là lý do phổ biến khiến hồ sơ ca cuối năm không dùng được.
Mỗi 4–6 buổi — rà soát cùng giám sát ca. Ba câu hỏi: mục tiêu có dịch chuyển không, có dấu hiệu mới nào không, ca này còn nằm trong phạm vi của phòng tư vấn không. Nếu hai lần rà soát liên tiếp không thấy dịch chuyển, đổi cách tiếp cận hoặc đưa ra bàn ở tầng quản lý chuyên môn — đừng lặng lẽ chạy tiếp buổi thứ mười lăm.
Đóng ca phải có buổi kết thúc. Nhìn lại chặng đường, chỉ ra thay đổi em tự làm được, thống nhất dấu hiệu nào thì quay lại, và nói rõ cửa vẫn mở. Ca im lặng biến mất để lại cảm giác bị bỏ rơi — đúng thứ mà nhiều em vốn đã mang sẵn.
Checklist cuối mỗi tháng
- Mọi ca đang mở đều có nhật ký của buổi gần nhất
- Không ca nào quá 6 buổi mà chưa qua rà soát với giám sát ca
- Chương trình phòng ngừa cả lớp vẫn chạy đúng nhịp, không bị ca cá nhân nuốt mất
- Nhóm chọn lọc có danh sách, có chủ đề, có ngày kết thúc dự kiến
- Ca có dấu hiệu vượt phạm vi đã được đưa ra bàn, không giữ lại vì ngại thủ tục
- Số ca đang mở còn trong ngưỡng chịu tải của người phụ trách
Bẫy hay gặp
- ✕Ca cá nhân nuốt hết thời gian, tầng phổ quát biến mấtKhoá cứng lịch tiết phòng ngừa vào thời khoá biểu từ đầu học kỳ, coi như tiết chính khoá — thứ đã nằm trong thời khoá biểu thì không bị lấn.
- ✕Gom em nguy cơ cao vào nhóm chọn lọc cho tiệnNhóm không phải chỗ xử lý nguy cơ cao, và một em khủng hoảng có thể kéo cả nhóm theo. Nguy cơ cao đi tầng chuyên sâu, một kèm một.
- ✕Ghi nhật ký dồn cuối tuầnChi tiết mất, hồ sơ chỉ còn câu chung chung, và cuối kỳ báo cáo không có gì để tổng hợp. Ghi trong 10 phút ngay sau buổi.
- ✕Hứa với học sinh sẽ không nói với aiLời hứa đó sẽ phải phá vỡ đúng lúc em cần tin mình nhất. Ngay buổi đầu nói rõ giới hạn bảo mật, không nói khác đi cho dễ.
Chốt học kỳ I và nộp báo cáo
Rà soát ca đang mở, tổng hợp số liệu, viết nhận định, nộp Mẫu 04
Báo cáo học kỳ I nộp trước 31/01 theo Mẫu 04, đi từ nhà trường lên Sở Giáo dục và Đào tạo, rồi Sở tổng hợp báo cáo Bộ. Chỉ tiêu định lượng bắt buộc là số lượng người học đã được tư vấn — phần còn lại là nhận định của chính người làm nghề, và đó mới là phần có giá trị.
| Việc cần làm | Chủ trì | Phối hợp | Sản phẩm | Hạn |
|---|---|---|---|---|
| Rà soát toàn bộ ca đang mở, cập nhật trạng thái đúng thực tế | Chuyên gia phụ trách | Giám sát ca | Danh sách ca đã cập nhật | Tuần 1 tháng 1 |
| Tổng hợp số liệu: số em được tư vấn, phân bố theo bảy lĩnh vực, hình thức trực tiếp và trực tuyến | Chuyên viên tâm lý | — | Bảng số liệu học kỳ | Tuần 2 tháng 1 |
| Viết phần nhận định: kết quả, khó khăn, nguyên nhân, đề xuất | Chuyên viên tâm lý | Tổ tư vấn | Dự thảo Mẫu 04 | Tuần 3 tháng 1 |
| Trình lãnh đạo duyệt và gửi Sở Giáo dục và Đào tạo | Lãnh đạo trường | Văn thư | Báo cáo đã ký, có số văn bản | Trước 31/01 |
| Điều chỉnh kế hoạch học kỳ II theo những gì học kỳ I chỉ ra | Chuyên viên tâm lý | Lãnh đạo trường | Phụ lục điều chỉnh kế hoạch | Trước khai giảng kỳ II |
Nội dung Mẫu 04 gồm ba phần
Bẫy hay gặp
- ✕Đến 25/01 mới ngồi đếm sổSố sẽ sai và không ai kiểm chứng được. Số liệu phải là hệ quả của việc ghi chép hằng tuần, không phải một đợt truy hồi cuối kỳ.
- ✕Đếm lượt buổi thành số học sinhMột em đi tám buổi vẫn là một người học được tư vấn. Đếm theo đầu học sinh không trùng lặp, và ghi rõ cách đếm trong báo cáo.
- ✕Báo cáo chỉ có số, không có nhận địnhCấp trên không biết trường cần gì nên năm sau không có gì thay đổi. Phần khó khăn và đề xuất là phần đáng viết nhất.
- ✕Đưa tên và chi tiết ca vào báo cáo cho “sinh động”Vi phạm bảo mật. Nếu cần minh hoạ thì ẩn danh hoàn toàn và thay đổi chi tiết nhận dạng.
Học kỳ II, cao điểm mùa thi và tổng kết
Sàng lọc theo dõi · hướng nghiệp · cao điểm mùa thi · đóng ca · báo cáo năm
Học kỳ II có một đặc điểm mà học kỳ I không có: tháng 4 và tháng 5 là cao điểm. Áp lực thi chuyển cấp và thi tốt nghiệp dồn lại, số ca lo âu tăng, và đây cũng là quãng hay xuất hiện tình huống khẩn nhất trong năm. Kế hoạch học kỳ II phải chừa sẵn công suất cho quãng đó thay vì xếp kín lịch từ tháng 2.
| Việc cần làm | Chủ trì | Phối hợp | Sản phẩm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|
| Sàng lọc theo dõi nhóm nguy cơ đã can thiệp ở kỳ I | Chuyên viên tâm lý | Giáo viên chủ nhiệm | So sánh trước – sau | Tháng 2–3 |
| Hoạt động hướng nghiệp cho khối cuối cấp | Chuyên viên tâm lý | Giáo viên chủ nhiệm, cựu học sinh | Kết quả trắc nghiệm + buổi tư vấn nhóm | Tháng 2–4 |
| Chiến dịch mùa thi: quản lý căng thẳng, ngủ, kỳ vọng gia đình | Chuyên viên tâm lý | Toàn trường, phụ huynh | Chuyên đề học sinh + thư gửi phụ huynh | Tháng 4–5 |
| Trực cao điểm: giữ chỗ trống trong lịch cho ca phát sinh | Tổ tư vấn | Lãnh đạo trường | Lịch trực dày hơn thường lệ | Tháng 4–5 |
| Đóng ca hoặc bàn giao trước khi nghỉ hè | Chuyên gia phụ trách | Giám sát ca, gia đình | Buổi kết thúc + biên bản bàn giao | Cuối tháng 5 |
| Báo cáo năm học theo Mẫu 04 | Chuyên viên tâm lý | Lãnh đạo trường ký | Báo cáo gửi Sở | Trước 30/6 |
| Lưu trữ hồ sơ, đánh giá hiệu quả, dựng kế hoạch năm sau | Chuyên viên tâm lý | Tổ tư vấn | Biên bản tổng kết + dự thảo kế hoạch | Tháng 6–7 |
Hai việc đặc thù của học kỳ II
Mùa thi: làm việc với phụ huynh nhiều bằng với học sinh. Phần lớn áp lực mà học sinh mang tới phòng tư vấn tháng 4 không đến từ đề thi mà đến từ kỳ vọng ở nhà. Một buổi nói chuyện với phụ huynh khối cuối cấp về cách hỏi han con trong tháng thi thường có tác dụng rộng hơn mười buổi tham vấn cá nhân.
Kết thúc năm học không được để ca rơi tự do. Trước khi nghỉ hè, mỗi ca đang mở phải rơi vào một trong ba trạng thái: đã đóng có buổi kết thúc; đã bàn giao cho người sẽ phụ trách năm sau, có biên bản; hoặc đã chuyển tuyến ra ngoài, có Mẫu 03 và gia đình biết rõ đầu mối. Với em chuyển trường, hỏi ý kiến gia đình rồi mới bàn giao thông tin cho trường mới — bàn giao ở mức cần thiết, không chuyển nguyên hồ sơ ca.
Checklist trước khi nghỉ hè
- Không còn ca nào ở trạng thái lửng lơ: mỗi ca đã đóng, đã bàn giao hoặc đã chuyển tuyến
- Báo cáo năm học đã ký và gửi trước 30/6, lưu bản có số văn bản
- Hồ sơ ca cất vào tủ có khoá, bản mềm thu hồi khỏi máy cá nhân
- Có biên bản tổng kết ghi lại điều gì hiệu quả, điều gì không
- Dự thảo kế hoạch năm sau đã có, dựa trên số của năm nay chứ không phải mẫu chung
- Em nào cần hỗ trợ trong hè đã có đầu mối liên hệ cụ thể, kèm số 111
Bẫy hay gặp
- ✕Xếp kín lịch tháng 4–5 từ đầu học kỳĐúng lúc cần công suất cho ca phát sinh thì không còn chỗ. Chừa sẵn khoảng trống trong lịch hai tháng cao điểm.
- ✕Nghỉ hè là ca tự dừngEm đang trong giai đoạn khó khăn mất chỗ dựa suốt ba tháng. Trước hè phải chốt đầu mối và cách liên hệ.
- ✕Tổng kết chỉ khenKhông rút ra được gì cho năm sau. Ghi thẳng việc gì làm không xong và vì sao — đó là phần dùng được của biên bản tổng kết.
Tình huống khẩn: nguy cơ tự hại, bạo lực, xâm hại
Ba giai đoạn xử lý, ba số gọi ngay, và hai câu khó nói nhất
Phần này viết để tra cứu trong lúc tim đang đập nhanh, nên câu ngắn và mốc thời gian là tối đa — luôn được phép làm sớm hơn. Nguyên tắc chi phối mọi thứ còn lại: an toàn trước, trò chuyện sau; và không ai xử lý một mình.
| Giai đoạn | Việc cốt lõi | Ai làm |
|---|---|---|
| A · 0–30 phút Giữ an toàn |
Không để học sinh một mình, kể cả khi em nói đã ổn. Đưa vật có thể gây hại ra khỏi tầm tay, nhẹ nhàng, không giằng co. Gọi chuyên viên tâm lý và báo lãnh đạo song song. Có tổn thương hoặc nguy hiểm tính mạng → gọi 115 ngay, không chờ ý kiến ai. Đưa em tới chỗ riêng, yên tĩnh, có người lớn ở cùng. | Người phát hiện, rồi chuyên viên tâm lý tiếp quản |
| B · trong 24 giờ Đánh giá & huy động |
Đánh giá mức nguy cơ: ý nghĩ · kế hoạch · phương tiện · đã từng thực hiện chưa. Báo gia đình và hẹn gặp trong ngày. Lập kế hoạch an toàn cùng em và gia đình. Quyết định chuyển tuyến thì lập Mẫu 03. Ghi chép bằng ngôn ngữ khách quan kèm mốc giờ. Nghi ngờ bạo hành hoặc xâm hại → gọi 111, không tự điều tra. | Chuyên viên tâm lý · quản lý chuyên môn · lãnh đạo trường |
| C · 3–30 ngày Theo dõi & phục hồi |
Gặp lại trong vòng 3 ngày rồi giữ lịch dày hơn thường lệ. Thống nhất với giáo viên chủ nhiệm cách đón em trở lại lớp, chia sẻ ở mức tối thiểu cần thiết. Giữ liên lạc với nơi đã tiếp nhận chuyển tuyến. Nếu sự việc lan trong học sinh thì làm truyền thông ổn định — không mô tả chi tiết phương thức tự hại. Họp rút kinh nghiệm và hỏi han chính người đã xử lý. | Chuyên gia phụ trách · giám sát ca |
Bốn nguyên tắc xuyên suốt
Hai câu khó nói nhất
Trang tương tác có đủ bộ mẫu lời nói. Hai câu dưới đây là hai câu người mới hay né nhất, và cũng là hai câu quyết định nhất.
“Cô hỏi con một câu thẳng nhé: có khi nào con nghĩ đến việc kết thúc cuộc sống của mình không?”Hỏi thẳng, dùng đúng từ. Hỏi về ý nghĩ tự sát không gieo ý nghĩ đó vào đầu học sinh; nói vòng vo mới khiến em hiểu rằng chuyện này không được phép nói ra.
“Điều quan trọng nhất với cô lúc này là con được an toàn. Cô sẽ không trách phạt con, và cô cũng không thể giữ chuyện này một mình — cô cần nói với những người có thể giúp con an toàn hơn. Cô sẽ nói với ai, nói điều gì, cô sẽ bàn với con trước.”Phá vỡ bảo mật một cách minh bạch: nói trước, và cho em quyền tham gia vào việc nói với ai, nói điều gì.
Hồ sơ một ca gồm những gì
Tám loại giấy tờ, lưu ở đâu, ai được xem, giữ bao lâu
| Tài liệu | Lập khi nào | Ai được xem |
|---|---|---|
| Phiếu tiếp nhận: nguồn thông tin, ngày giờ, người tiếp nhận | Ngay khi nhận tin | Người phụ trách ca, giám sát ca, quản lý chuyên môn |
| Phiếu đồng thuận tham vấn | Khi mở ca | Như trên, kèm bản sao cho gia đình nếu yêu cầu |
| Kết quả sàng lọc, đánh giá liên quan | Khi có | Người phụ trách ca, giám sát ca |
| Kế hoạch hỗ trợ: mục tiêu, số buổi dự kiến, người tham gia | Sau buổi đánh giá | Ba vai của ca |
| Nhật ký từng buổi (Mẫu 02) | Ngay sau mỗi buổi | Người phụ trách ca, giám sát ca |
| Biên bản làm việc với gia đình, với giáo viên chủ nhiệm | Sau mỗi lần gặp | Ba vai của ca, lãnh đạo khi cần |
| Phiếu chuyển dịch vụ (Mẫu 03) | Khi chuyển tuyến | Ba vai, lãnh đạo ký, gia đình giữ một bản |
| Biên bản kết thúc hoặc bàn giao ca | Khi đóng ca hoặc cuối năm học | Ba vai, người nhận bàn giao |
- Lưu ở đâu: bản giấy trong tủ có khoá đặt tại phòng tư vấn, người giữ chìa được ghi tên trong quy chế. Bản mềm chỉ nằm trong hệ thống có phân quyền — không để trong máy cá nhân, không gửi qua ứng dụng nhắn tin, không đặt trên ổ chia sẻ chung của trường.
- Ai được xem: mặc định là ba vai của chính ca đó. Lãnh đạo xem ở mức cần thiết để ra quyết định. Giáo viên chủ nhiệm nhận thông tin cần thiết để hỗ trợ em ở lớp, không nhận nội dung buổi tham vấn. Không có cơ chế “xem cho biết”.
- Giữ bao lâu: theo quy chế lưu trữ hồ sơ của nhà trường và hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo địa phương — cần đối chiếu văn bản hướng dẫn hiện hành, đừng tự định ra thời hạn. Hết hạn thì tiêu huỷ có biên bản, không bỏ vào sọt giấy vụn.
- Khi học sinh chuyển trường: hỏi ý kiến gia đình, bàn giao ở mức cần thiết cho việc tiếp tục hỗ trợ, không chuyển nguyên hồ sơ ca.
Gặp tình huống này thì làm gì
Mười tình huống hay gặp: cách xử lý · căn cứ · điều tuyệt đối tránh
| Tình huống | Cách xử lý | Tuyệt đối tránh |
|---|---|---|
| Học sinh nhắn tin lúc nửa đêm | Trả lời vào khung giờ đã công bố. Nếu tin nhắn có dấu hiệu nguy cơ, xử lý ngay bất kể giờ nào và kích hoạt Phụ lục 1. Ngày hôm sau thống nhất lại kênh và giờ liên lạc với em. | Nhắn qua lại riêng tư suốt đêm; hoặc im lặng không phản hồi gì |
| Phụ huynh đòi xem toàn bộ nội dung buổi tham vấn | Giải thích rằng nội dung buổi thuộc về không gian an toàn của học sinh. Chia sẻ ở mức: tình trạng chung, hướng hỗ trợ, việc gia đình có thể làm. Nếu có nguy cơ an toàn thì cha mẹ được biết đầy đủ phần liên quan tới an toàn. | Đưa nguyên nhật ký buổi; hoặc từ chối cụt lủn không giải thích |
| Giáo viên yêu cầu báo cáo học sinh đã kể gì | Cung cấp thông tin cần thiết để hỗ trợ em ở lớp: em đang cần gì, nên tránh điều gì. Nói rõ nguyên tắc bảo mật một lần cho cả tổ chuyên môn để không phải từ chối từng người. | Kể lại nội dung buổi trong phòng hội đồng |
| Học sinh tiết lộ bị bạo hành ở nhà | Đây là trường hợp phải phá vỡ bảo mật. Nói với em điều đó trước. Báo lãnh đạo, gọi 111, phối hợp theo hướng dẫn. Ghi chép khách quan, giữ nguyên lời kể của em. | Tự đi xác minh; gọi cho người bị nghi là người gây hại; hứa giữ kín |
| Học sinh xin đừng cho bố mẹ biết | Hỏi xem em sợ điều gì sẽ xảy ra nếu bố mẹ biết — thường nỗi sợ mới là vấn đề cần làm việc. Nếu không có nguy cơ an toàn, tôn trọng và cùng em chuẩn bị cho lúc sẵn sàng nói. Có nguy cơ an toàn thì phải báo, nhưng bàn trước với em về cách báo. | Hứa chắc là sẽ không nói; hoặc gọi ngay cho phụ huynh sau lưng em |
| Đồng nghiệp xin thông tin về một ca | Chỉ chia sẻ với người có vai trong ca đó. Người ngoài ca thì trả lời thẳng: thông tin ca chỉ trao đổi trong nhóm phụ trách. | Kể vì nể; bàn chuyện ca ở phòng chờ, sân trường, nhóm chat chung |
| Học sinh không nói gì suốt buổi | Im lặng là một dạng giao tiếp. Ngồi cùng, hạ áp lực, đưa lựa chọn khác: viết ra giấy, vẽ, hoặc chỉ ngồi cùng nhau hết buổi rồi hẹn buổi sau. Buổi đầu im lặng mà em quay lại buổi hai là một buổi thành công. | Hỏi dồn; kết luận em không hợp tác rồi đóng ca |
| Cả nhóm bạn kéo nhau đến kể chuyện một bạn khác | Ghi nhận thông tin, cảm ơn các em đã quan tâm, nhắc các em giữ kín chuyện của bạn. Sau đó tiếp cận riêng bạn được nhắc tới bằng một lý do tự nhiên, không nói “các bạn báo cô”. | Gọi bạn kia lên trước mặt nhóm; hoặc bỏ qua vì “chưa chắc đúng” |
| Lãnh đạo muốn dùng phòng tư vấn để xử lý học sinh vi phạm kỷ luật | Tách bạch hai việc: kỷ luật là việc của nhà trường, tham vấn là hỗ trợ tự nguyện. Nhận hỗ trợ em sau xử lý kỷ luật thì được; làm nơi thi hành kỷ luật thì không. Trao đổi nguyên tắc này một lần, bằng văn bản, ngay từ đầu năm. | Biến phòng tư vấn thành phòng kiểm điểm — mất trắng niềm tin của học sinh |
| Bản thân chuyên viên thấy kiệt sức, mất ngủ vì ca | Đây là dấu hiệu nghề nghiệp, không phải yếu kém. Mang ra buổi giám sát ca, giảm tải, tạm dừng nhận ca mới. Nếu kéo dài, tìm hỗ trợ chuyên môn cho chính mình. | Cố chịu đựng và tiếp tục nhận ca — chất lượng ca đang mở sẽ hỏng trước |
Giả định đã dùng khi soạn tài liệu
- Căn cứ pháp lý: Thông tư 18/2025/TT-BGDĐT về tư vấn học đường và công tác xã hội trong trường học, hiệu lực 31/10/2025, thay thế Thông tư 31/2017 và Thông tư 33/2018. Tài liệu chỉ dẫn chiếu những nội dung chắc chắn: bảy lĩnh vực tư vấn, bốn biểu mẫu (01 Kế hoạch · 02 Nhật ký · 03 Phiếu chuyển dịch vụ · 04 Báo cáo), hai kỳ báo cáo với hạn 31/01 và 30/6, luồng báo cáo từ cơ sở giáo dục lên Sở rồi lên Bộ. Không trích số điều, số khoản. Trước khi ban hành nội bộ, đối chiếu lại với văn bản gốc và hướng dẫn riêng của Sở Giáo dục và Đào tạo địa phương.
- Mốc thời gian trong các bảng là khuyến nghị vận hành do người soạn đặt ra để công việc kịp hai hạn báo cáo, trừ hai hạn 31/01 và 30/6 là hạn quy định. Trường điều chỉnh theo khung thời gian năm học của mình.
- Các ngưỡng định lượng — 15–20 ca mở cùng lúc, nhóm chọn lọc 6–8 em, rà soát mỗi 4–6 buổi, tỉ lệ 1–5% và 10–15% ở tháp phòng ngừa — là mức tham chiếu thực hành phổ biến, không phải quy định. Dùng để tự kiểm tra tải, không dùng để đánh giá thi đua.
- Bộ công cụ sàng lọc nêu tên các thang đo thông dụng ở trường phổ thông. Việc chọn công cụ, bản dịch và cách diễn giải kết quả phải do người được đào tạo về công cụ đó quyết định.
- Mô hình ba vai trong một ca (chuyên gia phụ trách · giám sát ca · quản lý chuyên môn) là cách tổ chức công việc, không phải chức danh trong quyết định bổ nhiệm.
- Phần khung màu xanh lá mô tả thao tác trên phần mềm CKCare học đường. Bỏ toàn bộ các khung này đi thì tài liệu vẫn liền mạch và dùng được cho trường chưa dùng phần mềm.